tam tam chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ tổ chức quân đội theo hệ thống cấp số ba: "Tam tam chế" là một phương thức tổ chức quân đội truyền thống, trong đó các đơn vị cơ bản được xây dựng theo tỷ lệ 1:3. Cụ thể, ba đơn vị nhỏ hợp thành một đơn vị lớn hơn cấp trên trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội nhiều nước trong lịch sử từng áp dụng tam tam chế.
- Sư đoàn được tổ chức theo tam tam chế gồm ba trung đoàn.
- Nguyên tắc tam tam chế giúp việc chỉ huy và kiểm soát lực lượng được thuận lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo nguyên tắc tam tam chế": chỉ cách tổ chức tuân thủ chặt chẽ mô hình ba cấp.
- Tiểu đoàn này được biên chế theo nguyên tắc tam tam chế một cách chuẩn mực.
- "hệ thống tam tam chế": nhấn mạnh đến toàn bộ cơ cấu tổ chức được xây dựng trên nguyên tắc này.
- Hệ thống tam tam chế cổ điển đôi khi được điều chỉnh cho phù hợp với trang bị hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Biên chế ba ba (n): cách gọi khác, ít trang trọng hơn, cùng chỉ phương thức tổ chức tương tự "tam tam chế".
- Tổ chức theo cấp số ba (cụm danh từ): cách diễn đạt giải thích rõ nguyên tắc của "tam tam chế".
Từ đồng nghĩa
- Chế độ tổ chức bậc ba: cách gọi nhấn mạnh vào các cấp bậc trong hệ thống.
- Hệ thống tổ chức tam tam: cách nói tắt, thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Thuận theo tam tam chế: chỉ việc tuân thủ hoặc vận hành một cách trơn tru theo mô hình tổ chức này.
- Mọi mệnh lệnh đều được truyền đạt thuận theo tam tam chế.
- Chế độ tổ chức quân đội, cứ ba tiểu đội thành một trung đội, ba trung đội thành một đại đội, ba đại đội thành một tiểu đoàn.